TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học sinh nội trú tiếng Pháp là gì?

"học sinh nội trú" trong tiếng Pháp là interne (danh từ).

interne Danh từ

/ɛ̃.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh nội trú.

Xem đầy đủ từ "interne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh nội trú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh nội trú tiếng Pháp là gì?

"học sinh nội trú" trong tiếng Pháp là interne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.