Học nghề tiếng Pháp là gì?
"học nghề" trong tiếng Pháp là apprentissage (danh từ).
apprentissage Danh từ · giống đực
/a.pʁɑ̃.ti.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự học nghề, sự học việc; thời gian học nghề.
- Catherine fait un apprentissage à l'étranger en tant que cuisinière. Catherine đang học nghề đầu bếp ở nước ngoài.
- Mettre un garçon en apprentissage cho một cậu bé vào học nghề
Xem đầy đủ từ "apprentissage": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học nghề tiếng Pháp là gì?
"học nghề" trong tiếng Pháp là apprentissage (danh từ).