TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Học kỳ tiếng Pháp là gì?

"học kỳ" trong tiếng Pháp là semestre (danh từ), trimestre (danh từ).

semestre Danh từ · giống đực

/sə.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học kỳ.

Xem đầy đủ từ "semestre": giống, cách chia, thành ngữ →

trimestre Danh từ · giống đực

/tʁi.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học kỳ ba tháng.

Xem đầy đủ từ "trimestre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Học kỳ tiếng Pháp là gì?

"học kỳ" trong tiếng Pháp là semestre (danh từ), trimestre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.