TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hết hạn tiếng Pháp là gì?

"hết hạn" trong tiếng Pháp là expirer (nội động từ).

expirer Nội động từ

/ɛk.spi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết hạn.

  • Mon permis de conduire expire à la fin de ce mois-ci. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng.
  • Bail qui expire hợp đồng thuê hết hạn

Xem đầy đủ từ "expirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn tiếng Pháp là gì?

"hết hạn" trong tiếng Pháp là expirer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.