TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hắt hơi tiếng Pháp là gì?

"hắt hơi" trong tiếng Pháp là éternuer (nội động từ).

éternuer Nội động từ

/e.tɛʁ.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt hơi.

  • Tom a éternué. Tom hắt hơi.
  • J'ai éternué. Tôi hắt hơi.

Xem đầy đủ từ "éternuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hắt hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hắt hơi tiếng Pháp là gì?

"hắt hơi" trong tiếng Pháp là éternuer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.