TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éternuement

danh từ giống đực (m)
/e.tɛʁ.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éternuement nghĩa là sự hắt hơi.

Nghĩa của éternuement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hắt hơi.

Dạng từ của éternuement

Đi với mạo từ: un éternuement · l'éternuement

Số nhiềuéternuements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sneeze

Câu hỏi thường gặp

éternuement nghĩa là gì?

éternuement (danh từ) nghĩa là sự hắt hơi.

éternuement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éternuement (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛʁ.ny.mɑ̃/.

éternuement là giống đực hay giống cái?

éternuement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.