TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hầm rượu tiếng Pháp là gì?

"hầm rượu" trong tiếng Pháp là chai (danh từ), cave (danh từ).

chai Danh từ · giống đực

/tʃaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm rượu, kho rượu.

Xem đầy đủ từ "chai": giống, cách chia, thành ngữ →

cave Danh từ · giống cái

/kav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm; hầm rượu.

  • Avoir du vin en cave có rượu để ở hầm
  • boire toute sa cave uống hết cả hầm rượu

Xem đầy đủ từ "cave": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hầm rượu tiếng Pháp là gì?

"hầm rượu" trong tiếng Pháp là chai (danh từ), cave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.