TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hải sâm tiếng Pháp là gì?

"hải sâm" trong tiếng Pháp là holothurie (danh từ).

holothurie Danh từ · giống cái

/ɔ.lɔ.ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải sâm.

Xem đầy đủ từ "holothurie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải sâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hải sâm tiếng Pháp là gì?

"hải sâm" trong tiếng Pháp là holothurie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.