TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hải ly tiếng Pháp là gì?

"hải ly" trong tiếng Pháp là castor (danh từ), bièvre (danh từ).

castor Danh từ · giống đực

/kas.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải ly.

Xem đầy đủ từ "castor": giống, cách chia, thành ngữ →

bièvre Danh từ · giống đực

/bjɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con hải ly.

Xem đầy đủ từ "bièvre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hải ly tiếng Pháp là gì?

"hải ly" trong tiếng Pháp là castor (danh từ), bièvre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.