TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hải lí tiếng Pháp là gì?

"hải lí" trong tiếng Pháp là nautique (tính từ).

nautique Tính từ

/no.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hải.

  • Carte nautique bản đồ hàng hải

Xem đầy đủ từ "nautique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hải lí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hải lí tiếng Pháp là gì?

"hải lí" trong tiếng Pháp là nautique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.