TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạt nhân tiếng Pháp là gì?

"hạt nhân" trong tiếng Pháp là noyau (danh từ), nucléaire (tính từ).

noyau Danh từ · giống đực

/nwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân, hạt nhân.

  • Noyau de la cellule (sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
  • Noyau d'un atome (vật lý học) hạt nhân nguyên tử

Xem đầy đủ từ "noyau": giống, cách chia, thành ngữ →

nucléaire Tính từ

/ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử).

  • On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
  • Membrane nucléaire màng nhân (tế bào)

Xem đầy đủ từ "nucléaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạt nhân tiếng Pháp là gì?

"hạt nhân" trong tiếng Pháp là noyau (danh từ), nucléaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.