TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạt dẻ tiếng Pháp là gì?

"hạt dẻ" trong tiếng Pháp là marron (danh từ), châtaigne (danh từ).

marron Danh từ · giống đực

/ma.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt dẻ.

Xem đầy đủ từ "marron": giống, cách chia, thành ngữ →

châtaigne Danh từ · giống cái

/ʃa.tɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt dẻ.

Xem đầy đủ từ "châtaigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hạt dẻ tiếng Pháp là gì?

"hạt dẻ" trong tiếng Pháp là marron (danh từ), châtaigne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.