TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hại tiếng Pháp là gì?

"hại" trong tiếng Pháp là mal (danh từ), tort (danh từ), dommage (danh từ).

mal Danh từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai họa, điều tổn hại, nạn.

  • Les maux de la guerre d'agression tai họa của chiến tranh xâm lược

Xem đầy đủ từ "mal": giống, cách chia, thành ngữ →

tort Danh từ · giống đực

/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "tort": giống, cách chia, thành ngữ →

dommage Danh từ · giống đực

/dɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thiệt hại.

  • Le typhon cause de grands dommages aux cultures bão gây thiệt hại lớn cho cây trồng

Xem đầy đủ từ "dommage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hại tiếng Pháp là gì?

"hại" trong tiếng Pháp là mal (danh từ), tort (danh từ), dommage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.