TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hưu bổng tiếng Pháp là gì?

"hưu bổng" trong tiếng Pháp là retraite (danh từ).

retraite Danh từ · giống cái

/ʁə.tʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự về hưu; lương hưu.

  • Professeur en retraite giáo sư về hưu
  • toucher sa retraite lĩnh lương hưu

Xem đầy đủ từ "retraite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hưu bổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hưu bổng tiếng Pháp là gì?

"hưu bổng" trong tiếng Pháp là retraite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.