Hơi thở tiếng Pháp là gì?
"hơi thở" trong tiếng Pháp là haleine (danh từ).
haleine Danh từ · giống cái
/a.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi thở (ra).
- Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
- Haleine qui sent le tabac hơi thở sặc mùi thuốc lá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hơi thở tiếng Pháp là gì?
"hơi thở" trong tiếng Pháp là haleine (danh từ).