TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơi thở tiếng Pháp là gì?

"hơi thở" trong tiếng Pháp là haleine (danh từ).

haleine Danh từ · giống cái

/a.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi thở (ra).

  • Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
  • Haleine qui sent le tabac hơi thở sặc mùi thuốc lá

Xem đầy đủ từ "haleine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi thở tiếng Pháp là gì?

"hơi thở" trong tiếng Pháp là haleine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.