TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hăm dọa tiếng Pháp là gì?

"hăm dọa" trong tiếng Pháp là intimider (ngoại động từ).

intimider Ngoại động từ

/ɛ̃.ti.mi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hăm dọa, đe dọa, dọa.

Xem đầy đủ từ "intimider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hăm dọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hăm dọa tiếng Pháp là gì?

"hăm dọa" trong tiếng Pháp là intimider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.