TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hôn mê tiếng Pháp là gì?

"hôn mê" trong tiếng Pháp là coma (danh từ).

coma Danh từ · giống đực

/kɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hôn mê.

Xem đầy đủ từ "coma": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn mê tiếng Pháp là gì?

"hôn mê" trong tiếng Pháp là coma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.