TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hôm trước tiếng Pháp là gì?

"hôm trước" trong tiếng Pháp là veille (danh từ), vigile (danh từ).

veille Danh từ · giống cái

/vɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm trước.

  • La veille de Pâques hôm trước ngày lễ Phục sinh

Xem đầy đủ từ "veille": giống, cách chia, thành ngữ →

vigile Danh từ · giống cái

/vi.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm trước (một lễ trọng).

  • La vigile de Noël hôm trước lễ Nô-en

Xem đầy đủ từ "vigile": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hôm trước tiếng Pháp là gì?

"hôm trước" trong tiếng Pháp là veille (danh từ), vigile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.