TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hôm kia tiếng Pháp là gì?

"hôm kia" trong tiếng Pháp là avant-hier (phó từ), avant-veille (danh từ).

avant-hier Phó từ

/a.vɑ̃.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm kia.

  • Avant-hier tu as impressionné tout le monde, mais moi, je te connaissais déjà. Hôm kia bạn đã khiến mọi người ấn tượng, nhưng tôi đã biết bạn từ trước rồi.
  • Il partit pour Londres avant-hier. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.

Xem đầy đủ từ "avant-hier": giống, cách chia, thành ngữ →

avant-veille Danh từ · giống cái

/a.vɑ̃.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm kia.

Xem đầy đủ từ "avant-veille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hôm kia tiếng Pháp là gì?

"hôm kia" trong tiếng Pháp là avant-hier (phó từ), avant-veille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.