TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hóa trị tiếng Pháp là gì?

"hóa trị" trong tiếng Pháp là valence (danh từ).

valence Danh từ · giống cái

/va.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa trị.

  • Valence latente hoá trị ẩn
  • Valence normale hoá trị chính, hoá trị thông thường

Xem đầy đủ từ "valence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hóa trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hóa trị tiếng Pháp là gì?

"hóa trị" trong tiếng Pháp là valence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.