Hóa học tiếng Pháp là gì?
"hóa học" trong tiếng Pháp là chimie (danh từ), chimique (tính từ).
chimie Danh từ · giống cái
/ʃi.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa học.
- Je déteste la chimie. Tôi ghét hóa học
- La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
chimique Tính từ
/ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học)
Câu hỏi thường gặp
Hóa học tiếng Pháp là gì?
"hóa học" trong tiếng Pháp là chimie (danh từ), chimique (tính từ).