Hí tiếng Pháp là gì?
"hí" trong tiếng Pháp là hennir (nội động từ), hennissement (danh từ).
hennir Nội động từ
/ɛ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hí (ngựa).
hennissement Danh từ · giống đực
/ɛ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng hí (ngựa).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hí tiếng Pháp là gì?
"hí" trong tiếng Pháp là hennir (nội động từ), hennissement (danh từ).