TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hennissement

danh từ giống đực (m)
/ɛ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hennissement nghĩa là tiếng hí.

Nghĩa của hennissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng hí (ngựa).

Dạng từ của hennissement

Đi với mạo từ: un hennissement · le hennissement

Số nhiềuhennissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neigh (the cry of a horse)

Câu hỏi thường gặp

hennissement nghĩa là gì?

hennissement (danh từ) nghĩa là tiếng hí.

hennissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hennissement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nis.mɑ̃/.

hennissement là giống đực hay giống cái?

hennissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.