hennissement
danh từ giống đực (m)
/ɛ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hennissement nghĩa là tiếng hí.
Nghĩa của hennissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng hí (ngựa).
Dạng từ của hennissement
Đi với mạo từ: un hennissement · le hennissement
| Số nhiều | hennissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neigh (the cry of a horse)
Câu hỏi thường gặp
hennissement nghĩa là gì?
hennissement (danh từ) nghĩa là tiếng hí.
hennissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hennissement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nis.mɑ̃/.
hennissement là giống đực hay giống cái?
hennissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).