TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

henné

danh từ giống đực (m)
/e.ne/ giọng máy của trình duyệt

henné nghĩa là cây lá móng.

Nghĩa của henné

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây lá móng.

Dạng từ của henné

Đi với mạo từ: un henné · le henné

Số nhiềuhennés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ henna (Lawsonia inermis)

Câu hỏi thường gặp

henné nghĩa là gì?

henné (danh từ) nghĩa là cây lá móng.

henné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của henné (giọng Pháp chuẩn): /e.ne/.

henné là giống đực hay giống cái?

henné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.