TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hennissant

/he.ni.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hennissant nghĩa là hí.

Nghĩa của hennissant

Tính từ

  1. Hí (ngựa).

Dạng từ của hennissant

Số nhiềuhennissantes

Câu hỏi thường gặp

hennissant nghĩa là gì?

hennissant (tính từ) nghĩa là hí.

hennissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hennissant (giọng Pháp chuẩn): /he.ni.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.