hennissant
/he.ni.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hennissant nghĩa là hí.
Nghĩa của hennissant
Tính từ
- Hí (ngựa).
Dạng từ của hennissant
| Số nhiều | hennissantes |
Câu hỏi thường gặp
hennissant nghĩa là gì?
hennissant (tính từ) nghĩa là hí.
hennissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hennissant (giọng Pháp chuẩn): /he.ni.sɑ̃/.