TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình xăm tiếng Pháp là gì?

"hình xăm" trong tiếng Pháp là tatouage (danh từ).

tatouage Danh từ · giống đực

/ta.twaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình xăm; sự xăm mình.

Xem đầy đủ từ "tatouage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình xăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình xăm tiếng Pháp là gì?

"hình xăm" trong tiếng Pháp là tatouage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.