TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tatouage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ta.twaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tatouage nghĩa là hình xăm, sự xăm mình.

Nghĩa của tatouage

Danh từ · giống đực

  1. Hình xăm; sự xăm mình. (biên soạn)

Dạng từ của tatouage

Đi với mạo từ: un tatouage · le tatouage

Số nhiềutatouages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tattoo

Câu hỏi thường gặp

tatouage nghĩa là gì?

tatouage (danh từ) nghĩa là hình xăm, sự xăm mình.

tatouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatouage (giọng Pháp chuẩn): /ta.twaʒ/.

tatouage là giống đực hay giống cái?

tatouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.