TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình như tiếng Pháp là gì?

"hình như" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).

paraître Động từ

/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ như, dường như (thể hiện cảm nhận, suy đoán)

  • Il paraît fatigué Anh ấy có vẻ mệt

Xem đầy đủ từ "paraître": giống, cách chia, thành ngữ →

sembler Động từ

/sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, hình như.

  • Son échec semble avoir quelque chose à faire avec son caractère. Thất bại của anh ấy hình như liên quan đến cá tính của anh ấy.
  • Il me semble que l'on s'est déjà rencontré. Où ? Je ne me rappelle plus. Le savez-vous ? Hình như chúng ta đã gặp nhau. Ở đâu? Tôi không còn nhớ nữa. Bạn có biết không?

Xem đầy đủ từ "sembler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình như tiếng Pháp là gì?

"hình như" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.