Hãnh diện tiếng Pháp là gì?
"hãnh diện" trong tiếng Pháp là fier.
fier
/fjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Il est fier de n'avoir jamais été en retard à l'école. Anh ta hãnh diện chưa bao giờ đến trường muộn.
- Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier. Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãnh diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hãnh diện tiếng Pháp là gì?
"hãnh diện" trong tiếng Pháp là fier.