TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành vi tiếng Pháp là gì?

"hành vi" trong tiếng Pháp là acte (danh từ).

acte Danh từ · giống đực

/akt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành vi, hành động.

  • Acte de courage hành vi dũng cảm
  • "Nos actes les plus sincères sont aussi les moins calculés" (Gide) những hành động chân thành nhất cũng là những hành động ít tính toán nhất

Xem đầy đủ từ "acte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành vi tiếng Pháp là gì?

"hành vi" trong tiếng Pháp là acte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.