TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành ta tiếng Pháp là gì?

"hành ta" trong tiếng Pháp là échalote (danh từ).

échalote Danh từ · giống cái

/e.ʃa.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành tăm.

Xem đầy đủ từ "échalote": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành ta tiếng Pháp là gì?

"hành ta" trong tiếng Pháp là échalote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.