TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành quân tiếng Pháp là gì?

"hành quân" trong tiếng Pháp là marcher (nội động từ).

marcher Nội động từ

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy; tiến hành điều.

  • Montre qui marche bien đồng hồ chạy tốt
  • Affaire qui marche bien công việc chạy đều

Xem đầy đủ từ "marcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành quân tiếng Pháp là gì?

"hành quân" trong tiếng Pháp là marcher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.