Hàng hải tiếng Pháp là gì?
"hàng hải" trong tiếng Pháp là nautique (tính từ), marine (danh từ), navigation (danh từ).
nautique Tính từ
/no.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hải.
- Carte nautique bản đồ hàng hải
marine Danh từ · giống cái
/ma.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hải.
navigation Danh từ · giống cái
/na.vi.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc đi lại trên sông biển; nghề hàng hải, nghề đi biển; nghề đi sông.
Câu hỏi thường gặp
Hàng hải tiếng Pháp là gì?
"hàng hải" trong tiếng Pháp là nautique (tính từ), marine (danh từ), navigation (danh từ).