TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng ăn tiếng Pháp là gì?

"hàng ăn" trong tiếng Pháp là restaurant (danh từ), resto (danh từ).

restaurant Danh từ · giống đực

/ʁɛs.tɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, hàng ăn, tiệm ăn.

Xem đầy đủ từ "restaurant": giống, cách chia, thành ngữ →

resto Danh từ · giống đực

/ʁɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hàng, quán ăn (dạng nói của restaurant)

Xem đầy đủ từ "resto": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng ăn tiếng Pháp là gì?

"hàng ăn" trong tiếng Pháp là restaurant (danh từ), resto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.