TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gieo tiếng Pháp là gì?

"gieo" trong tiếng Pháp là semer (ngoại động từ).

semer Ngoại động từ

/sə.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gieo.

  • Les fermiers sèment des graines au printemps. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
  • Semer du riz gieo lúa

Xem đầy đủ từ "semer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gieo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gieo tiếng Pháp là gì?

"gieo" trong tiếng Pháp là semer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.