Gieo tiếng Pháp là gì?
"gieo" trong tiếng Pháp là semer (ngoại động từ).
semer Ngoại động từ
/sə.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gieo.
- Les fermiers sèment des graines au printemps. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
- Semer du riz gieo lúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gieo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gieo tiếng Pháp là gì?
"gieo" trong tiếng Pháp là semer (ngoại động từ).