Gian dối tiếng Pháp là gì?
"gian dối" trong tiếng Pháp là malhonnête (tính từ).
malhonnête Tính từ
/ma.lɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất lương, gian dối.
- Homme malhonnête người bất lương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gian dối tiếng Pháp là gì?
"gian dối" trong tiếng Pháp là malhonnête (tính từ).