TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ trước tiếng Pháp là gì?

"giữ trước" trong tiếng Pháp là retenue (tính từ).

retenue Tính từ

/ʁə.t(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ trước.

  • Place retenue chỗ ngồi giữ trước

Xem đầy đủ từ "retenue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ trước tiếng Pháp là gì?

"giữ trước" trong tiếng Pháp là retenue (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.