TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giờ tiếng Pháp là gì?

"giờ" trong tiếng Pháp là heure (danh từ).

heure Danh từ · giống cái

/œʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ.

  • L'avion arriva à l'heure. Máy bay tới đúng giờ.
  • Combien es-tu payé de l'heure ? Anh được trả bao nhiêu một giờ?

Xem đầy đủ từ "heure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giờ tiếng Pháp là gì?

"giờ" trong tiếng Pháp là heure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.