Giờ tiếng Pháp là gì?
"giờ" trong tiếng Pháp là heure (danh từ).
heure Danh từ · giống cái
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ.
- L'avion arriva à l'heure. Máy bay tới đúng giờ.
- Combien es-tu payé de l'heure ? Anh được trả bao nhiêu một giờ?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giờ tiếng Pháp là gì?
"giờ" trong tiếng Pháp là heure (danh từ).