TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giới tính tiếng Pháp là gì?

"giới tính" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), sexualité (danh từ).

sexe Danh từ · giống đực

/sɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới, giới tính.

  • Sexe masculin nam giới

Xem đầy đủ từ "sexe": giống, cách chia, thành ngữ →

sexualité Danh từ · giống cái

/sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới tính.

Xem đầy đủ từ "sexualité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giới tính tiếng Pháp là gì?

"giới tính" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), sexualité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.