Giới tính tiếng Pháp là gì?
"giới tính" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), sexualité (danh từ).
sexe Danh từ · giống đực
/sɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới, giới tính.
- Sexe masculin nam giới
sexualité Danh từ · giống cái
/sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới tính.
Câu hỏi thường gặp
Giới tính tiếng Pháp là gì?
"giới tính" trong tiếng Pháp là sexe (danh từ), sexualité (danh từ).