TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giới luật tiếng Pháp là gì?

"giới luật" trong tiếng Pháp là commandement (danh từ), précepte (danh từ).

commandement Danh từ · giống đực

/kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới luật.

  • Les dix commandements mười điều giới luật
  • Avoir une chose à son commandement có khả năng sử dụng điều gì

Xem đầy đủ từ "commandement": giống, cách chia, thành ngữ →

précepte Danh từ · giống đực

/pʁe.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới luật.

Xem đầy đủ từ "précepte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giới luật tiếng Pháp là gì?

"giới luật" trong tiếng Pháp là commandement (danh từ), précepte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.