TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọt nhỏ tiếng Pháp là gì?

"giọt nhỏ" trong tiếng Pháp là gouttelette (danh từ), goutte (danh từ).

gouttelette Danh từ · giống cái

/ɡut.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọt nhỏ.

Xem đầy đủ từ "gouttelette": giống, cách chia, thành ngữ →

goutte Danh từ · giống cái

/ɡut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọt.

  • Goutte de pluie giọt mưa
  • Des gouttes de clair de lune (thơ ca) những giọt ánh trăng

Xem đầy đủ từ "goutte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giọt nhỏ tiếng Pháp là gì?

"giọt nhỏ" trong tiếng Pháp là gouttelette (danh từ), goutte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.