TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọng nữ trầm tiếng Pháp là gì?

"giọng nữ trầm" trong tiếng Pháp là contralto (danh từ).

contralto Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁal.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng nữ trầm.

Xem đầy đủ từ "contralto": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng nữ trầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọng nữ trầm tiếng Pháp là gì?

"giọng nữ trầm" trong tiếng Pháp là contralto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.