alto
danh từ giống đực (m)
/al.to/ giọng máy của trình duyệt
alto nghĩa là giọng nữ trầm, đàn antô.
Nghĩa của alto
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Giọng nữ trầm.
- Âm nhạc Đàn antô.
- Âm nhạc Kèn antô.
Dạng từ của alto
Đi với mạo từ: un alto · l'alto
| Số nhiều | altos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alto; ellipsis of violon alto; viola
Câu hỏi thường gặp
alto nghĩa là gì?
alto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm, đàn antô.
alto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alto (giọng Pháp chuẩn): /al.to/.
alto là giống đực hay giống cái?
alto là danh từ giống đực (dùng với un, le).