TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alto

danh từ giống đực (m)
/al.to/ giọng máy của trình duyệt

alto nghĩa là giọng nữ trầm, đàn antô.

Nghĩa của alto

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Giọng nữ trầm.
  2. Âm nhạc Đàn antô.
  3. Âm nhạc Kèn antô.

Dạng từ của alto

Đi với mạo từ: un alto · l'alto

Số nhiềualtos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alto; ellipsis of violon alto; viola

Câu hỏi thường gặp

alto nghĩa là gì?

alto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm, đàn antô.

alto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alto (giọng Pháp chuẩn): /al.to/.

alto là giống đực hay giống cái?

alto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.