Giặt giạ tiếng Pháp là gì?
"giặt giạ" trong tiếng Pháp là blanchisserie (danh từ), blanchissage (danh từ).
blanchisserie Danh từ · giống cái
/blɑ̃.ʃi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệu giặt.
Xem đầy đủ từ "blanchisserie": giống, cách chia, thành ngữ →
blanchissage Danh từ · giống đực
/blɑ̃.ʃi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giặt (quần áo).
Câu hỏi thường gặp
Giặt giạ tiếng Pháp là gì?
"giặt giạ" trong tiếng Pháp là blanchisserie (danh từ), blanchissage (danh từ).