TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấu tên tiếng Pháp là gì?

"giấu tên" trong tiếng Pháp là anonyme (tính từ).

anonyme Tính từ

/a.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu tên; nặc danh.

  • Lettre anonyme thư nặc danh
  • Un coup de téléphone anonyme cú điện thoại nặc danh

Xem đầy đủ từ "anonyme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu tên tiếng Pháp là gì?

"giấu tên" trong tiếng Pháp là anonyme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.