anonyme
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt
anonyme nghĩa là vô danh, khuyết danh, giấu tên, nặc danh.
Nghĩa của anonyme
Tính từ
- Vô danh, khuyết danh.
- Société anonymecông ty vô danh, công ty nặc danh
- Ecrit anonymetác phẩm khuyết danh
- L'auteur anonyme d'une chanson de gestetác giả vô danh của một anh hùng ca
- Giấu tên; nặc danh.
- Lettre anonymethư nặc danh
- Un coup de téléphone anonymecú điện thoại nặc danh
- Không có gì đặc biệt, không độc đáo, vào hoàn cảnh nào cũng hợp.
Dạng từ của anonyme
| Số nhiều | anonymes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anonyme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anonymous
- Danh từ anonymous person, anonym
Câu hỏi thường gặp
anonyme nghĩa là gì?
anonyme (tính từ) nghĩa là vô danh, khuyết danh, giấu tên, nặc danh.
anonyme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anonyme (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.nim/.