TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giảng đài tiếng Pháp là gì?

"giảng đài" trong tiếng Pháp là chaire (danh từ).

chaire Danh từ · giống cái

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng dạy, diễn đàn.

Xem đầy đủ từ "chaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảng đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảng đài tiếng Pháp là gì?

"giảng đài" trong tiếng Pháp là chaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.