TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải tỏa tiếng Pháp là gì?

"giải tỏa" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ), débloquer (ngoại động từ).

dégager Ngoại động từ

/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.

  • Dégager sa main rút tay ra
  • Dégager un blessé des décombres moi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát

Xem đầy đủ từ "dégager": giống, cách chia, thành ngữ →

débloquer Ngoại động từ

/de.blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải tỏa.

Xem đầy đủ từ "débloquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải tỏa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải tỏa tiếng Pháp là gì?

"giải tỏa" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ), débloquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.