TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải nghĩa tiếng Pháp là gì?

"giải nghĩa" trong tiếng Pháp là expliquer (ngoại động từ).

expliquer Ngoại động từ

/ɛks.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt nghĩa, giải nghĩa.

  • C'est impossible pour moi de te l'expliquer. Tôi không thế nào giải nghĩa cho bạn được.
  • Expliquer un mot cắt nghĩa một từ

Xem đầy đủ từ "expliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải nghĩa tiếng Pháp là gì?

"giải nghĩa" trong tiếng Pháp là expliquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.