TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giông giống tiếng Pháp là gì?

"giông giống" trong tiếng Pháp là pareil (tính từ), semblable (tính từ), analogue (tính từ).

pareil Tính từ

/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống nhau.

  • Deux vases pareils hai bình giống nhau

Xem đầy đủ từ "pareil": giống, cách chia, thành ngữ →

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, tương tự.

  • Une maison semblable aux autres một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
  • En semblable occasion trong dịp tương tự

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

analogue Tính từ

/a.na.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống nhau, tương tự.

  • Organes analogues các bộ phận cơ thể tương tự nhau
  • "Une mélancolie analogue au remords" (Barrès) một nỗi ưu sầu tương tự như sự ăn năn

Xem đầy đủ từ "analogue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giông giống tiếng Pháp là gì?

"giông giống" trong tiếng Pháp là pareil (tính từ), semblable (tính từ), analogue (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.